Từ tiếng Anh: to stride

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ C1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шагать / идти уверенно
  • schreiten
  • andar a zancadas / caminar con confianza
  • marcher d’un pas long / avancer avec assurance
  • uzun adımlarla yürümek / kendinden emin yürümek
  • kroczyć / maszerować
  • крокувати / йти впевнено

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She tries to stride quickly to catch the bus.

Từ tiếng Anh: to stride - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo