Từ tiếng Anh: to stink
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- вонять / плохо пахнуть
- stinken
- apestar / oler mal
- puer / sentir mauvais
- kötü kokmak / kokmak
- śmierdzieć / cuchnąć
- смердіти / погано пахнути
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The garbage begins to stink.