Từ tiếng Anh: to sting

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • жалить / колоть
  • stechen
  • picar / pinchar
  • piquer
  • sokmak / batmak
  • żądlić / kłuć
  • жалити / колоти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Mosquitoes can sting humans.

Từ tiếng Anh: to sting - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo