Từ tiếng Anh: to step

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ступать / шагать / наступать
  • treten
  • pisar / dar un paso
  • marcher / faire un pas
  • adım atmak / basmak / yürümek
  • stąpać / kroczyć / następować
  • ступати / крокувати / наступати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I step carefully.

Từ tiếng Anh: to step - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo