Từ tiếng Anh: to stand

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • стоять / находиться
  • stehen
  • estar de pie / estar ubicado
  • être debout / se trouver
  • durmak / bulunmak
  • stać / znajdować się
  • стояти / знаходитись

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I want to stand here.

Từ tiếng Anh: to stand - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo