Từ tiếng Anh: to sprout

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • прорастать / появляться
  • sprießen
  • brotar / germinar
  • germer / pousser
  • filizlenmek / çıkmak
  • kiełkować / wypuszczać pędy
  • проростати / з’являтися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Seeds begin to sprout in spring.

Từ tiếng Anh: to sprout - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo