Từ tiếng Anh: to spoil

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • портить
  • verderben
  • estropear
  • gâcher
  • bozmak
  • psuć
  • псувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I do not want to spoil the surprise.

Từ tiếng Anh: to spoil - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo