Từ tiếng Anh: to spin

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • прясть / крутить / выдумывать
  • spinnen
  • hilar / girar / inventar
  • filer / tourner / inventer
  • eğirmek / döndürmek / uydurmak
  • prząść / kręcić / wymyślać
  • прясти / крутити / вигадувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The spider wants to spin a web.

Từ tiếng Anh: to spin - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo