Từ tiếng Anh: to sound
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- звучать
- klingen
- sonar
- sonner
- brzmieć
- çalmak / ses vermek / kulağa gelmek
- звучати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Your idea sounds interesting.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Your idea sounds interesting.