Từ tiếng Anh: to sneak

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • красться / незаметно делать
  • schleichen
  • deslizarse / hacer algo sigilosamente
  • sessizce yaklaşmak / gizlice yapmak
  • se faufiler / faire quelque chose discrètement
  • skradać się / robić coś po cichu
  • крастися / непомітно робити щось

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I want to sneak into the room.

Từ tiếng Anh: to sneak - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo