Từ tiếng Anh: to sleep

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • спать
  • schlafen
  • dormir
  • dormir
  • uyumak
  • spać
  • спати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We want to sleep longer today.

Từ tiếng Anh: to sleep - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo