Từ tiếng Anh: to sit

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сидеть
  • sitzen
  • sentarse / estar sentado
  • être assis
  • oturmak
  • siedzieć
  • сидіти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I sit on the chair.

Từ tiếng Anh: to sit - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo