Từ tiếng Anh: to sink
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- тонуть / опускаться
- sinken
- hundirse / bajar
- couler / baisser
- batmak / düşmek
- tonąć / opadać
- тонути / опускатися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The ship sinks.