Từ tiếng Anh: to shoot
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- стрелять
- schießen
- disparar
- tirer
- ateş etmek
- strzelać
- стріляти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:It is dangerous to shoot here.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:It is dangerous to shoot here.