Từ tiếng Anh: to shine
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- светить
- scheinen
- brillar
- briller
- parlamak
- świecić
- світити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The sun starts to shine.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The sun starts to shine.