Từ tiếng Anh: to sharpen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • точить / заострять
  • schleifen
  • afilar
  • aiguiser
  • bilemek / keskinleştirmek
  • ostrzyć
  • точити / загострювати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I need to sharpen my pencil.

Từ tiếng Anh: to sharpen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo