Từ tiếng Anh: to send

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • отправлять
  • senden
  • enviar
  • envoyer
  • göndermek
  • wysyłać
  • надсилати / відправляти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We want to send an email.

Từ tiếng Anh: to send - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo