Từ tiếng Anh: to seem

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • казаться
  • scheinen
  • parecer
  • sembler
  • görünmek
  • wydawać się
  • здаватися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He seems tired.

Từ tiếng Anh: to seem - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo