Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Anh: to see
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
видеть
sehen
ver
voir
görmek
widzieć
бачити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:
I see a dog.
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Anh: to see - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo