Từ tiếng Anh: to scold

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ругать
  • schelten / schimpfen
  • regañar
  • gronder
  • azarlamak
  • ganić / karcić
  • лаяти / сварити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The teacher scolds the students.

Từ tiếng Anh: to scold - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo