Từ tiếng Anh: to salt

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • солить
  • salzen
  • salar
  • saler
  • tuzlamak
  • solić
  • солити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:They need to salt the meat.

Từ tiếng Anh: to salt - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo