Từ tiếng Anh: to run
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- бегать / бежать
- correr
- courir
- koşmak
- biegać
- бігти
- laufen / rennen
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I run every morning.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I run every morning.