Từ tiếng Anh: to rub

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тереть
  • reiben
  • frotar
  • frotter
  • ovmak
  • pocierać
  • терти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I rub my hands.

Từ tiếng Anh: to rub - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo