Từ tiếng Anh: to rise

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • подниматься / увеличиваться
  • steigen
  • subir / ascender / aumentar
  • monter / augmenter
  • yükselmek / tırmanmak / artmak
  • wznosić się / wzrastać / podnosić się
  • підніматися / зростати / підвищуватися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The sun begins to rise.

Từ tiếng Anh: to rise - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo