Từ tiếng Anh: to recover

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • выздоравливать
  • genesen
  • recuperarse / sanar
  • guérir
  • iyileşmek
  • wyzdrowieć
  • одужувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He recovers quickly.

Từ tiếng Anh: to recover - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo