Từ tiếng Anh: to push
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- толкать
- schieben
- empujar
- pousser
- itmek
- pchać
- штовхати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He pushes the car to the garage.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:He pushes the car to the garage.