Từ tiếng Anh: to praise
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- хвалить
- preisen
- alabar
- louer
- övmek
- chwalić
- хвалити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I praise my friend.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:I praise my friend.