Từ tiếng Anh: to pour
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- наливать / лить
- gießen
- verter / echar
- verser
- dökmek / boşaltmak
- nalewać / lać
- наливати / лити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I pour water into the glass.