Từ tiếng Anh: to ponder
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ C1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- размышлять
- sinnen
- reflexionar
- réfléchir
- derin düşünmek
- rozmyślać
- роздумувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She begins to ponder.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ C1
Văn bản:She begins to ponder.