Từ tiếng Anh: to name
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- называть
- nennen
- nombrar / llamar
- nommer / appeler
- adlandırmak / çağırmak
- nazywać
- називати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I name the cat Fluffy.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:I name the cat Fluffy.