Từ tiếng Anh: to melt
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- таять / плавить
- schmelzen
- derretirse / fundir
- fondre
- erimek / eritmek
- topnieć / roztapiać
- танути / плавити
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The ice melts in the sun.