Từ tiếng Anh: to meet

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • встречать / встречаться
  • treffen
  • encontrarse / reunirse
  • rencontrer / se réunir
  • buluşmak / karşılaşmak
  • spotykać / spotykać się
  • зустрічати / зустрічатися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We meet every Saturday.

Từ tiếng Anh: to meet - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo