Từ tiếng Anh: to measure
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- измерять
- messen
- medir
- mesurer
- ölçmek
- mierzyć
- вимірювати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I measure the table.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:I measure the table.