Từ tiếng Anh: to load

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • загружать
  • laden
  • cargar
  • charger
  • yüklemek
  • ładować
  • завантажувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:We load the truck in the morning.

Từ tiếng Anh: to load - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo