Từ tiếng Anh: to lie
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- лежать
- liegen
- yace sobre
- être couché
- yatmak / uzanmak
- leżeć
- лежати
Ý nghĩa và nguồn gốc
The book lies on the table.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
The book lies on the table.