Từ tiếng Anh: to jump

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • прыгать
  • springen
  • saltar
  • sauter
  • zıplamak / atlamak
  • skakać
  • стрибати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He wants to jump.

Từ tiếng Anh: to jump - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo