Từ tiếng Anh: to happen
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- происходить
- geschehen
- suceder
- se produire
- olmak
- zdarzać się
- відбуватися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:This must not happen again.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:This must not happen again.