Từ tiếng Anh: to guess

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • угадывать
  • raten (etwas)
  • adivinar
  • deviner
  • tahmin etmek
  • zgadywać
  • вгадувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I guess the answer.

Từ tiếng Anh: to guess - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo