Từ tiếng Anh: to give birth

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рожать
  • gebären
  • dar a luz
  • accoucher / donner naissance
  • doğurmak
  • rodzić
  • народжувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She gives birth to a child.

Từ tiếng Anh: to give birth - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo