Từ tiếng Anh: to flow

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • течь / протекать
  • fluir
  • couler
  • akmak
  • płynąć / przepływać
  • текти / протікати
  • fließen / rinnen

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The blood flows quickly.

Từ tiếng Anh: to flow - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo