Từ tiếng Anh: to delete

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • удалять
  • löschen
  • borrar
  • supprimer
  • silmek
  • usuwać
  • видаляти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I delete a file.

Từ tiếng Anh: to delete - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo