Từ tiếng Anh: to cut

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • резать / разрезать
  • schneiden
  • cortar
  • couper
  • kesmek
  • ciąć / kroić
  • різати / розрізати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I cut the bread with a knife.

Từ tiếng Anh: to cut - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo