Từ tiếng Anh: to crawl
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ползти
- kriechen
- gatear
- ramper
- emeklemek
- czołgać się
- повзти
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The baby crawls on the floor.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The baby crawls on the floor.