Từ tiếng Anh: to call
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- звать / звонить
- rufen
- llamar / gritar
- appeler / crier
- çağırmak / aramak
- wołać / dzwonić
- кликати / телефонувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I want to call my friend.