Từ tiếng Anh: to bump

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • толкать / ударяться / наткнуться
  • stoßen
  • chocar / tropezar / empujar
  • heurter / se cogner / pousser
  • çarpmak / itmek / rastlamak
  • natknąć się / uderzać / pchać
  • штовхати / вдарятися / натикатися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Don’t bump the box.

Từ tiếng Anh: to bump - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo