Từ tiếng Anh: to avoid
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- избегать
- meiden
- evitar
- éviter
- kaçınmak
- unikać
- уникати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:They avoid talking about money.
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:They avoid talking about money.