Từ tiếng Anh: to argue
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ссориться / спорить
- streiten
- discutir / pelear
- se disputer
- kavga etmek / tartışmak
- kłócić się / spierać się
- сваритися / сперечатися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The siblings always argue.