Từ tiếng Anh: to annoy

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • раздражать
  • verdrießen
  • molestar
  • ennuyer
  • kızdırmak
  • denerwować
  • дратувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I do not want to annoy you.

Từ tiếng Anh: to annoy - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo