Từ tiếng Anh: tea

Thông tin về từ

Số nhiều

teas

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • der Tee
  • чай
  • thé
  • çay
  • herbata
  • чай

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The tea is hot.

Từ tiếng Anh: tea - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo