Từ tiếng Anh: tea bag
Thông tin về từ
Số nhiều
tea bags
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- чайний пакетик
- чайный пакетик
- der Teebeutel
- bolsita de té
- sachet de thé
- çay poşeti
- torebka herbaty
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I put a tea bag in the cup.